Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:31:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
22:31:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001549 | ||
22:31:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007272 | ||
22:31:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000481 | ||
22:31:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00019275 | ||
22:31:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007718 | ||
22:31:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005778 | ||
22:31:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00092865 | ||
22:31:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00013407 | ||
22:31:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00032397 | ||
22:31:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004319 | ||
22:31:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001197 | ||
22:31:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003263 | ||
22:31:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
22:30:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001102 | ||
22:30:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000721 | ||
22:30:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001053 | ||
22:30:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
22:30:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000468 | ||
22:30:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 |
