Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:01:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002256 | ||
01:01:01 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013221 | ||
01:00:45 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
01:00:40 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006652 | ||
01:00:32 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
01:00:28 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004883 | ||
01:00:24 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000931 | ||
01:00:18 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001231 | ||
01:00:12 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001462 | ||
01:00:09 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006302 | ||
01:00:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003353 | ||
01:00:01 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002898 | ||
00:59:41 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003874 | ||
00:59:35 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
00:59:31 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
00:59:28 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000957 | ||
00:59:24 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
00:59:20 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:59:14 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00027928 | ||
00:59:04 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 |
