Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:35:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
01:35:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
01:35:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:35:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001105 | ||
01:35:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001699 | ||
01:34:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:34:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
01:34:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012187 | ||
01:33:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
01:33:47 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000351 | ||
01:33:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017016 | ||
01:33:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002559 | ||
01:33:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000548 | ||
01:33:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001014 | ||
01:33:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009658 | ||
01:33:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
01:33:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000817 | ||
01:33:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003378 | ||
01:33:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000804 | ||
01:33:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 |
