Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:50:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
03:50:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009954 | ||
03:50:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
03:50:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000066 | ||
03:50:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000692 | ||
03:50:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002301 | ||
03:50:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
03:50:07 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000627 | ||
03:50:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008307 | ||
03:49:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
03:49:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
03:49:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
03:49:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:49:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
03:49:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000594 | ||
03:49:22 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
03:49:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
03:49:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
03:49:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000627 | ||
03:49:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001235 |
