Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:13:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:13:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
18:12:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:12:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000712 | ||
18:12:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002896 | ||
18:12:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:12:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002085 | ||
18:12:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
18:12:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:12:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001113 | ||
18:12:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001203 | ||
18:11:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001096 | ||
18:11:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000487 | ||
18:11:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020415 | ||
18:11:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012299 | ||
18:11:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006519 | ||
18:11:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014443 | ||
18:11:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000577 | ||
18:11:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000473 | ||
18:11:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
