Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:11:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000473 | ||
18:11:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
18:11:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001037 | ||
18:11:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
18:11:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
18:11:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007096 | ||
18:10:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
18:10:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
18:10:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001764 | ||
18:10:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004718 | ||
18:10:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007981 | ||
18:10:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:10:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004565 | ||
18:10:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014441 | ||
18:10:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000992 | ||
18:10:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005679 | ||
18:10:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003544 | ||
18:09:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
18:09:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000424 | ||
18:09:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000349 |
