Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:56:51 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
05:56:43 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
05:56:39 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001528 | ||
05:56:35 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001083 | ||
05:56:30 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000934 | ||
05:56:18 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000477 | ||
05:56:14 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001184 | ||
05:56:02 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
05:55:54 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001165 | ||
05:55:50 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:55:39 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
05:55:35 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004621 | ||
05:55:31 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
05:55:27 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002804 | ||
05:55:23 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
05:55:13 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006145 | ||
05:55:10 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012599 | ||
05:55:06 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
05:55:02 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000834 | ||
05:54:42 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
