Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:36:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000715 | ||
10:36:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003889 | ||
10:36:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009597 | ||
10:36:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:36:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
10:36:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000631 | ||
10:36:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
10:35:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
10:35:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005226 | ||
10:35:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
10:35:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
10:34:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
10:34:41 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001667 | ||
10:34:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001079 | ||
10:34:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001724 | ||
10:34:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:34:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003342 | ||
10:34:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
10:33:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
10:33:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005299 |
