Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:02:34 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
06:02:26 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
06:02:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000089 | ||
06:02:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000968 | ||
06:02:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
06:02:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002293 | ||
06:02:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
06:02:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:01:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002259 | ||
06:01:53 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006322 | ||
06:01:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001308 | ||
06:01:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
06:01:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:01:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:01:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
06:01:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000223 | ||
06:01:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010229 | ||
06:01:17 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007251 | ||
06:01:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001161 | ||
06:01:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
