Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:28:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
19:28:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005384 | ||
19:28:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000954 | ||
19:27:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002574 | ||
19:27:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000654 | ||
19:27:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
19:27:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
19:27:23 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
19:27:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:27:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:27:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000693 | ||
19:27:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000528 | ||
19:26:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
19:26:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000763 | ||
19:26:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003409 | ||
19:26:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000106 | ||
19:26:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019189 | ||
19:26:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
19:26:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001201 | ||
19:26:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002984 |
