Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:38:51 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005094 | ||
05:38:47 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
05:38:39 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005711 | ||
05:38:33 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
05:38:30 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005058 | ||
05:38:24 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:38:20 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005051 | ||
05:38:16 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
05:38:12 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:38:08 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006594 | ||
05:38:05 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
05:37:57 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003937 | ||
05:37:49 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005247 | ||
05:37:41 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004583 | ||
05:37:37 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000477 | ||
05:37:33 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000221 | ||
05:37:30 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004472 | ||
05:37:20 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004554 | ||
05:37:10 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004967 | ||
05:37:02 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000523 |
