Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:50:09 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006037 | ||
01:50:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001513 | ||
01:50:01 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014975 | ||
01:49:57 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:49:43 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:49:28 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:49:22 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:49:14 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:49:10 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:49:06 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000549 | ||
01:49:02 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021033 | ||
01:48:59 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010631 | ||
01:48:53 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006139 | ||
01:48:47 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001847 | ||
01:48:43 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00044002 | ||
01:48:39 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
01:48:36 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:48:06 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
01:48:02 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000673 | ||
01:47:58 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000818 |
