Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:41:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000049 | ||
08:41:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:41:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:41:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000094 | ||
08:41:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
08:41:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001243 | ||
08:41:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001005 | ||
08:41:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001713 | ||
08:41:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000952 | ||
08:41:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:41:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001195 | ||
08:40:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
08:40:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000037 | ||
08:40:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
08:40:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005097 | ||
08:40:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009789 | ||
08:40:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008696 | ||
08:40:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020252 | ||
08:40:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00036317 | ||
08:40:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000965 |
