Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:09:26 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
05:09:23 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001043 | ||
05:09:01 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001052 | ||
05:08:57 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
05:08:53 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018212 | ||
05:08:43 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
05:08:37 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
05:08:34 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:08:18 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:08:14 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000423 | ||
05:08:02 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014911 | ||
05:07:54 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001382 | ||
05:07:50 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000462 | ||
05:07:37 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000112 | ||
05:07:33 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
05:07:29 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
05:07:19 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000565 | ||
05:07:15 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
05:07:11 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001792 | ||
05:07:08 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 |
