Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:04:39 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000783 | ||
02:04:21 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:04:13 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
02:04:09 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003261 | ||
02:04:05 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 | ||
02:03:59 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000327 | ||
02:03:52 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001619 | ||
02:03:48 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001079 | ||
02:03:44 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000023 | ||
02:03:24 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
02:03:18 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:03:12 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000962 | ||
02:03:09 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
02:03:05 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008807 | ||
02:03:01 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
02:02:55 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
02:02:51 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
02:02:47 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000007 | ||
02:02:36 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
02:02:32 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003145 |
