Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:22:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
23:22:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:22:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
23:21:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
23:21:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
23:21:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013644 | ||
23:21:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
23:21:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:21:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000248 | ||
23:21:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
23:21:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
23:21:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013322 | ||
23:21:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001328 | ||
23:21:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
23:20:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015199 | ||
23:20:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
23:20:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00021194 | ||
23:20:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003035 | ||
23:20:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011114 | ||
23:20:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000326 |
