Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:23:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000179 | ||
23:23:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002541 | ||
23:23:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001907 | ||
23:23:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002975 | ||
23:23:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000121 | ||
23:23:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003583 | ||
23:23:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
23:23:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
23:23:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001303 | ||
23:23:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000785 | ||
23:23:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
23:23:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000599 | ||
23:22:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
23:22:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002454 | ||
23:22:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008917 | ||
23:22:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003514 | ||
23:22:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
23:22:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
23:22:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
23:22:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
