Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:26:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
22:25:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007469 | ||
22:25:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003034 | ||
22:25:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000701 | ||
22:25:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001167 | ||
22:25:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006724 | ||
22:25:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00030003 | ||
22:25:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
22:25:30 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
22:25:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
22:25:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008163 | ||
22:25:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00042097 | ||
22:25:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000556 | ||
22:25:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
22:24:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003407 | ||
22:24:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
22:24:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001292 | ||
22:24:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006347 | ||
22:24:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:24:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001818 |
