Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:38:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005769 | ||
01:38:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00025278 | ||
01:37:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00143059 | ||
01:37:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017861 | ||
01:37:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001194 | ||
01:37:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000159 | ||
01:37:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000719 | ||
01:37:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001236 | ||
01:37:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006489 | ||
01:37:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001051 | ||
01:37:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
01:37:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
01:37:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:37:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
01:36:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001331 | ||
01:36:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
01:36:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
01:36:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001373 | ||
01:36:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
01:36:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022482 |
