Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:45:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:45:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
10:44:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001345 | ||
10:44:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
10:44:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001624 | ||
10:44:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:44:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001584 | ||
10:44:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:44:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
10:44:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:44:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
10:44:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002748 | ||
10:44:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000747 | ||
10:43:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020545 | ||
10:43:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001405 | ||
10:42:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000874 | ||
10:42:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:42:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014474 | ||
10:42:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000949 | ||
10:42:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000467 |
