Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:50:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
09:50:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000771 | ||
09:50:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000874 | ||
09:49:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
09:49:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006553 | ||
09:49:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
09:49:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000759 | ||
09:48:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
09:48:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001343 | ||
09:48:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001577 | ||
09:48:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002271 | ||
09:48:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00015828 | ||
09:48:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002048 | ||
09:48:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
09:48:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005034 | ||
09:48:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000439 | ||
09:48:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001223 | ||
09:48:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
09:47:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:47:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
