Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:36:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
18:36:10 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00027504 | ||
18:36:06 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
18:36:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000681 | ||
18:35:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006513 | ||
18:35:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001975 | ||
18:35:49 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
18:35:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
18:35:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002234 | ||
18:35:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
18:35:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
18:35:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:35:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
18:35:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
18:35:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001364 | ||
18:35:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
18:35:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001065 | ||
18:35:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00006455 | ||
18:34:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
18:34:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005679 |
