Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:17:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000929 | ||
02:17:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000657 | ||
02:17:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
02:17:23 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
02:17:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001255 | ||
02:17:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000759 | ||
02:17:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001671 | ||
02:17:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000934 | ||
02:17:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001733 | ||
02:16:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00018473 | ||
02:16:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004053 | ||
02:16:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000507 | ||
02:16:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
02:16:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
02:16:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
02:16:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00005785 | ||
02:16:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013231 | ||
02:16:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001674 | ||
02:15:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:15:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 |
