Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:11:13 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014457 | ||
20:11:01 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
20:10:57 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000599 | ||
20:10:53 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013511 | ||
20:10:50 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:10:42 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:10:34 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004683 | ||
20:10:30 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004029 | ||
20:10:26 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
20:10:23 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004791 | ||
20:10:19 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
20:10:15 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002271 | ||
20:10:11 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:10:07 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003359 | ||
20:10:03 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008631 | ||
20:10:00 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000445 | ||
20:09:56 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017031 | ||
20:09:52 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003457 | ||
20:09:42 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
20:09:38 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
