Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:31:15 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014451 | ||
01:31:11 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
01:31:08 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
01:30:58 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:30:54 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:30:36 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:30:32 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007981 | ||
01:30:28 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
01:30:25 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
01:30:01 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001202 | ||
01:29:57 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
01:29:53 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000361 | ||
01:29:49 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002582 | ||
01:29:41 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
01:29:38 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001337 | ||
01:29:34 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003692 | ||
01:29:28 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002121 | ||
01:29:24 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
01:29:12 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000297 | ||
01:29:08 02/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 |
