Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:41:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000649 | ||
17:41:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
17:41:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
17:41:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012586 | ||
17:41:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
17:41:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005004 | ||
17:41:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000716 | ||
17:41:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000815 | ||
17:40:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001012 | ||
17:40:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:40:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
17:40:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000798 | ||
17:40:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000892 | ||
17:40:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
17:40:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003113 | ||
17:40:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 | ||
17:40:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
17:39:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001526 | ||
17:39:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001952 | ||
17:39:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 |
