Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:40:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006144 | ||
23:39:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
23:39:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
23:39:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000778 | ||
23:39:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
23:39:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007611 | ||
23:39:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000932 | ||
23:39:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 | ||
23:39:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000832 | ||
23:39:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000646 | ||
23:39:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012342 | ||
23:39:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000836 | ||
23:39:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000654 | ||
23:39:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
23:39:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
23:39:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
23:38:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003237 | ||
23:38:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005218 | ||
23:38:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001663 | ||
23:38:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009057 |
