Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:21:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004822 | ||
08:21:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00023367 | ||
08:21:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
08:21:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013843 | ||
08:21:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003867 | ||
08:21:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00010723 | ||
08:21:19 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010127 | ||
08:21:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013936 | ||
08:21:07 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001204 | ||
08:21:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000062 | ||
08:21:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
08:20:56 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002215 | ||
08:20:52 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000158 | ||
08:20:48 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
08:20:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
08:20:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013111 | ||
08:20:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004256 | ||
08:20:25 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
08:20:21 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:20:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000638 |
