Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:36:29 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000493 | ||
09:36:26 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000615 | ||
09:36:16 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00022552 | ||
09:36:12 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008647 | ||
09:36:04 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
09:36:00 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
09:35:56 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
09:35:32 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:35:29 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
09:35:21 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
09:35:15 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013353 | ||
09:35:05 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:35:01 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
09:34:57 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
09:34:42 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016749 | ||
09:34:38 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
09:34:22 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000934 | ||
09:34:18 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013445 | ||
09:34:14 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
09:34:10 03/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001132 |
