Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:42:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:42:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000377 | ||
18:41:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
18:41:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000804 | ||
18:41:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:41:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000627 | ||
18:41:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
18:41:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
18:41:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
18:41:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
18:41:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000197 | ||
18:41:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
18:40:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
18:40:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
18:40:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004605 | ||
18:40:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
18:40:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003016 | ||
18:40:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007917 | ||
18:40:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003554 | ||
18:40:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000767 |
