Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:35:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001427 | ||
13:35:38 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002931 | ||
13:35:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004513 | ||
13:35:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004185 | ||
13:35:11 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
13:34:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
13:34:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
13:34:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019834 | ||
13:34:36 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
13:34:32 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:34:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013911 | ||
13:34:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
13:34:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
13:34:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000698 | ||
13:34:13 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001383 | ||
13:34:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:34:03 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000633 | ||
13:33:59 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
13:33:47 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015406 | ||
13:33:44 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 |
