Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:34:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
04:34:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:34:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
04:33:55 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012131 | ||
04:33:51 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00015888 | ||
04:33:47 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 35 | 0,00241003 | ||
04:33:43 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000601 | ||
04:33:40 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
04:33:28 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
04:33:24 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002732 | ||
04:33:18 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000518 | ||
04:33:14 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000444 | ||
04:33:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001856 | ||
04:33:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000801 | ||
04:33:01 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
04:32:45 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001544 | ||
04:32:41 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
04:32:37 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000464 | ||
04:32:33 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001927 | ||
04:32:30 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
