Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:40:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
05:40:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
05:40:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:40:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000803 | ||
05:40:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001204 | ||
05:40:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
05:40:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
05:40:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
05:39:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007672 | ||
05:39:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
05:39:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
05:39:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001519 | ||
05:38:41 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012388 | ||
05:38:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008645 | ||
05:38:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
05:38:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
05:38:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
05:38:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
05:38:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
05:38:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000641 |
