Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:51:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
20:51:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
20:51:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
20:51:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
20:51:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002494 | ||
20:50:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
20:50:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005756 | ||
20:50:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
20:50:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018282 | ||
20:50:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
20:50:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
20:50:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011021 | ||
20:49:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
20:49:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001572 | ||
20:49:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002398 | ||
20:49:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001366 | ||
20:49:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:49:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002767 | ||
20:49:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001696 | ||
20:49:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000817 |
