Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRX | 30,62446 | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRX | 32,300985 | 0,274 | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRX | 3.004,944959 | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRX | 1.000 | 0,269 | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 10,6102 | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:18:48 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
