Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:39:27 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Chuyển TRX | 45,483942 | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Chuyển TRX | 1,2 | 1 | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Chuyển TRX | 35,15 | 1,1 | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Chuyển TRX | 1,000004 | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
03:39:27 04/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
