Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30:36 16/05/2026 | Chuyển TRX | 10,01995 | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0,26 | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 5,8819 | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:30:36 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
