Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:26:48 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,500074 | 1,1 | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Chuyển TRX | 26,1587 | 0,271 | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:26:48 03/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1 |
