Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | $0,00002097 | 76.566 | 3.232 | Quá trình đúc đã đóng | 15:19:03 25/04/2024 | |
| 122 | $0,00000001169 | 60.537 | 3.197 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,46% | 12:48:38 12/09/2024 | |
| 123 | $0,000148 | 13.153 | 3.177 | Quá trình đúc đã đóng | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 124 | $0,005451 | 470.310 | 3.147 | Quá trình đúc đã đóng | 00:39:38 12/07/2024 | |
| 125 | $3,8943 | 30.511 | 3.137 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 21:46:28 10/08/2024 | |
| 126 | $0,0003083 | 56.915 | 3.117 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,68% | 20:45:06 28/08/2024 | |
| 127 | $68.460,36 | 131.856 | 3.088 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 128 | $0,00002595 | 38.606 | 3.077 | Quá trình đúc đã đóng | 16:59:10 22/04/2024 | |
| 129 | $0,00003896 | 42.881 | 3.002 | Quá trình đúc đã đóng | 17:09:10 25/04/2024 | |
| 130 | $0,000003115 | 87.865 | 3.001 | Quá trình đúc đã đóng | 17:28:16 17/07/2024 | |
| 131 | $2,2929 | 147.364 | 2.979 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 132 | $0,00003046 | 19.915 | 2.972 | Tổng cung cố định | 18:31:32 26/01/2025 | |
| 133 | $0,00007009 | 77.459 | 2.941 | Quá trình đúc đã đóng | 10:27:09 24/10/2024 | |
| 134 | $0,0003422 | 32.711 | 2.936 | Tổng cung cố định | 12:32:43 27/09/2024 | |
| 135 | $0,0007017 | 22.065 | 2.930 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,45% | 00:56:36 03/08/2024 | |
| 136 | $0,000001169 | 10.885 | 2.916 | Quá trình đúc đã đóng | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 137 | $0,0001387 | 97.440 | 2.887 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:51 12/10/2024 | |
| 138 | $0,000662 | 139.017 | 2.877 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 139 | $0,000007779 | 18.375 | 2.820 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,28% | 19:57:13 10/12/2024 | |
| 140 | $0,003898 | 1.784 | 2.799 | Quá trình đúc đã đóng | 11:20:47 08/10/2024 |

















