Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3121 | 0 | 8 | 32 | Quá trình đúc đã đóng | 13:46:42 21/10/2024 | |
| 3122 | 0 | 9 | 32 | Quá trình đúc đã đóng | 17:18:37 21/10/2024 | |
| 3123 | 0 | 9 | 32 | Quá trình đúc đã đóng | 17:31:58 21/10/2024 | |
| 3124 | 0 | 10 | 32 | Quá trình đúc đã đóng | 21:11:28 21/10/2024 | |
| 3125 | -- | 341 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,22% | 11:21:23 18/11/2024 | |
| 3126 | -- | 502 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,62% | 07:46:23 28/11/2024 | |
| 3127 | -- | 132 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,86% | 15:11:50 03/12/2024 | |
| 3128 | -- | 130 | 32 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 11,29% | 06:27:33 16/12/2024 | |
| 3129 | -- | 86 | 32 | Tổng cung cố định | 21:19:19 26/08/2025 | |
| 3130 | -- | 4 | 32 | Tổng cung cố định | 05:27:49 20/04/2026 | |
| 3131 | -- | 75 | 31 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,02% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3132 | -- | 83 | 31 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,32% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3133 | -- | 187 | 31 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,04% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3134 | -- | 121 | 31 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,61% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 3135 | -- | 125 | 31 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,55% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 3136 | -- | 84 | 31 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 13,62% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 3137 | -- | 97 | 31 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 12,86% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 3138 | -- | 200 | 31 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,43% | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 3139 | -- | 111 | 31 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,02% | 10:14:39 20/04/2024 | |
| 3140 | 0 | 566 | 31 | Quá trình đúc đã đóng | 16:57:13 21/04/2024 |















