Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:41:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005085 | ||
12:41:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
12:40:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
12:40:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012935 | ||
12:40:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001836 | ||
12:40:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001446 | ||
12:40:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
12:40:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001607 | ||
12:40:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007666 | ||
12:40:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001364 | ||
12:40:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002218 | ||
12:40:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000179 | ||
12:40:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006031 | ||
12:40:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000591 | ||
12:39:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001313 | ||
12:39:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001598 | ||
12:39:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000804 | ||
12:38:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
12:38:26 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012062 | ||
12:38:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 |
