Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:46:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
10:46:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009345 | ||
10:46:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013171 | ||
10:46:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000019 | ||
10:46:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
10:46:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000446 | ||
10:45:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
10:45:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008088 | ||
10:45:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001843 | ||
10:45:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
10:45:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:45:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:45:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000301 | ||
10:45:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 | ||
10:45:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
10:44:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002157 | ||
10:44:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
10:44:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001118 | ||
10:44:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001802 | ||
10:44:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 |
