Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5501 | -- | 39 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,02% | 15:39:06 01/11/2024 | |
| 5502 | -- | 141 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,61% | 06:40:23 06/11/2024 | |
| 5503 | -- | 10 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,04% | 21:58:46 06/11/2024 | |
| 5504 | -- | 18 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 05:39:19 11/11/2024 | |
| 5505 | -- | 33 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,93% | 17:30:23 19/11/2024 | |
| 5506 | -- | 10 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,51% | 21:47:21 22/11/2024 | |
| 5507 | -- | 8 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,01% | 20:44:31 25/11/2024 | |
| 5508 | -- | 188 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 06:23:08 27/11/2024 | |
| 5509 | -- | 22 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,01% | 21:23:19 29/11/2024 | |
| 5510 | -- | 29 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,12% | 12:16:47 05/12/2024 | |
| 5511 | -- | 19 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 14:06:13 05/12/2024 | |
| 5512 | -- | 9 | 7 | Tổng cung cố định | 16:51:24 05/12/2024 | |
| 5513 | -- | 9 | 7 | Tổng cung cố định | 19:12:32 05/12/2024 | |
| 5514 | -- | 76 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,06% | 03:17:28 06/12/2024 | |
| 5515 | -- | 13 | 7 | Tổng cung cố định | 08:50:40 09/12/2024 | |
| 5516 | -- | 8 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 00:25:22 18/12/2024 | |
| 5517 | -- | 24 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,92% | 06:12:24 20/12/2024 | |
| 5518 | -- | 21 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,28% | 17:07:26 20/12/2024 | |
| 5519 | -- | 140 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,8% | 14:11:13 25/12/2024 | |
| 5520 | -- | 36 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,48% | 12:21:29 31/12/2024 |















